buck sergeant

buck sergeant

A buck sergeant inspects a row of neatly made beds in the barracks.

Định nghĩa

Danh từ: Trong quân đội, "buck sergeant" một hạ sĩ quan cấp thấp nhất, thường cấp bậc hạ (sergeant) mới được thăng chức hoặc thâm niên ít nhất.

dụ sử dụng
  • (Anh ta chỉ một hạ cấp thấp, nhưng anh ta nhận được sự tôn trọng từ binh lính.)
  • (Người hạ cấp thấp đó chịu trách nhiệm huấn luyện tân binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buck sergeant" thường được dùng trong bối cảnh quân đội Mỹ để chỉ một hạ sĩ quan không nhiều quyền lực hoặc kinh nghiệm.
    • After basic training, he was promoted to buck sergeant. (Sau khóa huấn luyện cơ bản, anh ta được thăng cấp lên hạ cấp thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sergeant (danh từ): hạ sĩ quan, cấp bậc quân sự.
  • Buck private (danh từ): binh nhì, lính mới (cấp thấp nhất trong quân đội).
Từ đồng nghĩa
  • Junior sergeant: hạ cấp thấp.
  • Low-ranking sergeant: hạ cấp thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "buck sergeant".
Thành ngữ liên quan
  • "Buck up": cố gắng lên, phấn chấn lên (không liên quan trực tiếp đến cấp bậc, nhưng từ "buck" trong "buck sergeant" có thể liên quan đến ý nghĩa "kháng cự" hoặc "nhảy lên" trong tiếng Anh cổ).